Web Links


Survey

The survey polled about the interface of the electronic portal Dong Nai
  • Nice
  • The average
  • Bad
  • Need to change
  • Other ideas

Gold and foreign currency prices

The underlying connection was closed: An unexpected error occurred on a send.
Gold prices (10:28:50 AM 05/06/2020). Source from SJC Limited Company
Hồ Chí Minh
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 1L - 10L 48.480 48.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.720 48.320
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.720 48.420
Vàng nữ trang 99,99% 47.270 48.070
Vàng nữ trang 99% 46.194 47.594
Vàng nữ trang 75% 34.306 36.206
Vàng nữ trang 58,3% 26.278 28.178
Vàng nữ trang 41,7% 18.297 20.197
Hà Nội
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.840
Đà Nẵng
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.840
Nha Trang
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.470 48.840
Cà Mau
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.840
Bình Dương
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Huế
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.450 48.850
Bình Phước
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Miền Tây
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.820
Biên Hòa
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.820
Quãng Ngãi
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.820
Long Xuyên
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.500 48.870
Bạc Liêu
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.480 48.840
Quy Nhơn
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Hậu Giang
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Phan Rang
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Hạ Long
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840
Quảng Nam
Gold type Buy Sell
Vàng SJC 48.460 48.840