Liên kết website


Bảng tỷ giá vàng và ngoại tệ

The underlying connection was closed: An unexpected error occurred on a send.
Bảng tỷ giá vàng (09:02:40 AM 05/06/2020). Nguồn từ Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý SJC
Hồ Chí Minh
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L 48.500 48.840
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.800 48.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.800 48.500
Vàng nữ trang 99,99% 47.400 48.200
Vàng nữ trang 99% 46.323 47.723
Vàng nữ trang 75% 34.404 36.304
Vàng nữ trang 58,3% 26.353 28.253
Vàng nữ trang 41,7% 18.351 20.251
Hà Nội
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.860
Đà Nẵng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.860
Nha Trang
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.490 48.860
Cà Mau
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.860
Bình Dương
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Huế
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.470 48.870
Bình Phước
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Miền Tây
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.840
Biên Hòa
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.840
Quãng Ngãi
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.840
Long Xuyên
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.520 48.890
Bạc Liêu
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.500 48.860
Quy Nhơn
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Hậu Giang
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Phan Rang
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Hạ Long
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860
Quảng Nam
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 48.480 48.860